糯米臀

nuò mǐ túnnhu mễ đồn

Hán Việt: nhu mễ đồn · Pinyin: nuò mǐ tún

Tổng quan

kẻ lười biếng (phương ngữ)

Cấu tạo: 糯 (nhu) + 米 (mễ) + 臀 (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ lười biếng
  • Biên soạn 糯米臀 uòmǐtún n. <topo.> lazy bones

Eng

  • Cihui 糯米臀 uòmǐtún n. <topo.> lazy bones

Từ liên quan

Gần nghĩa

糯米粉 · 糯米糍 · 糯米糕 · 糯米纸 · 糯米 · 糯米酒 · 糯米鸡 · 糯米八宝饭