糯米臀

nuò mǐ tún nhu mễ đồn

Hán Việt: nhu mễ đồn · Pinyin: nuò mǐ tún

Tổng quan

kẻ lười biếng (phương ngữ)

Cấu tạo: (nhu) + (mễ) + (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ lười biếng (phương ngữ)

Eng

  • Cihui 糯米臀 uòmǐtún n. <topo.> lazy bones