糯米酒

nuò mǐ jiǔnhu mễ tửu

Hán Việt: nhu mễ tửu · Pinyin: nuò mǐ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 糯 (nhu) + 米 (mễ) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu nếp
  • Biên soạn 糯米酒 uòmǐjiǔ n. glutinous-rice wine M:bēi/píng

Eng

  • Cihui 糯米酒 uòmǐjiǔ n. glutinous-rice wine M:bēi/píng
  • Tần suất từ 糯米酒 uòmǐjiǔ n. glutinous-rice wine M:bēi/píng

Đức

  • Handedict Reiswein (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

糯米粉 · 糯米糍 · 糯米糕 · 糯米纸 · 糯米臀 · 米酒 · 糯米 · 糯米鸡