糯米雞 nhu mễ kê Hán Việt: nhu mễ kê Tổng quan Cấu tạo: 糯 (nhu) + 米 (mễ) + 雞 (kê)Hán Việtnhu mễ kêCấu tạo糯 + 米 + 雞 · nhu + mễ + kê nghĩa thành phần: nhu + mễ + kê Nghĩa EngCihui 糯米雞 uòmǐjī n. 1. sticky rice and chicken pieces wrapped in lotus leaf and steamed 2. chicken with sticky-rice stuffing