糶風賣雨

tiào fēng mài yǔ thiếu phong mại vũ

Hán Việt: thiếu phong mại vũ · Pinyin: tiào fēng mài yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếu) + (phong) + (mại) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻玩弄花樣,作事不踏實。《金瓶梅》第九二回:「這楊大郎名喚楊先彥,綽號為鐵指甲,專一糶風賣雨,架謊鑿空,撾著人家本錢就使。」