系列機 xì liè jī · hệ liệt ki Hán Việt: hệ liệt ki · Pinyin: xì liè jī Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 機 (ki)Pinyinxì liè jīHán Việthệ liệt kiCấu tạo系 + 列 + 機 · hệ + liệt + ki nghĩa thành phần: hệ + liệt + ki