系列的

hệ liệt đích

Hán Việt: hệ liệt đích

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng loạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi battery of

Eng

  • JMdict paradigmatic
  • JMdict prototypical
  • JMdict representative
  • Cihui battery of
  • Tần suất từ battery of

ja

  • JMdict 系列的(けいれつてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系列化 · 系列片 · 系列 · 系列放大器 · 系列剧 · 系列号 · 系列机 · 系列线