系列的 hệ liệt đích Hán Việt: hệ liệt đích Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 的 (đích)Hán Việthệ liệt đíchCấu tạo系 + 列 + 的 · hệ + liệt + đích nghĩa thành phần: hệ + liệt + đích Nghĩa EngCihui battery ofjaJMdict paradigmatic|prototypical|representative