系列線 hệ liệt tuyến Hán Việt: hệ liệt tuyến Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 線 (tuyến)Hán Việthệ liệt tuyếnCấu tạo系 + 列 + 線 · hệ + liệt + tuyến nghĩa thành phần: hệ + liệt + tuyến