系列线

hệ liệt tuyến

Hán Việt: hệ liệt tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 線 (tuyến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系列化 · 系列片 · 列线图表 · 列线图解 · 系列 · 列线图解法 · 系列放大器 · 系列剧