系列號 hệ liệt hào Hán Việt: hệ liệt hào Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 號 (hào)Hán Việthệ liệt hàoCấu tạo系 + 列 + 號 · hệ + liệt + hào nghĩa thành phần: hệ + liệt + hào Nghĩa EngCihui 系列號 ìlièhào n. serial number