系定理 hệ định lí Hán Việt: hệ định lí Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 定 (định) + 理 (lí)Hán Việthệ định líCấu tạo系 + 定 + 理 · hệ + định + lí nghĩa thành phần: hệ + định + lí Nghĩa EngCihui 係定理 ìdìnglǐ n. corollary