繫念

xì niàn hệ niệm

Hán Việt: hệ niệm · Pinyin: xì niàn

Tổng quan

bận lòng: nhớ nhung/vương vấn/canh cánh bên lòng

Cấu tạo: (hệ) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bận lòng: nhớ nhung/vương vấn/canh cánh bên lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掛念。也作「繫念」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵挂,挂念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵挂,挂念。

Eng

  • Cihui 繫念 ìniàn* v. <wr.> be concerned about

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

想念 · 挂念 · 牵挂