系族
hệ tộc
Hán Việt: hệ tộc · Pinyin: xì zú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一姓氏經世代相傳形成的宗族。明.劉基《郁離子.千里馬》:「是故三代之取士也,必學而後入官,必試之事而能然後用之,不問其系族。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一姓世代相联之宗族。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一姓世代相联之宗族。
Eng
- Cihui 系族 ìzú n. <wr.> family lineage; genealogy