繫留塔

hệ lưu tháp

Hán Việt: hệ lưu tháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (lưu) + (tháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繫留塔 ìliútǎ n. mooring mast/tower M:⁴zuò