系索表 hệ tác biểu Hán Việt: hệ tác biểu Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 索 (tác) + 表 (biểu)Hán Việthệ tác biểuCấu tạo系 + 索 + 表 · hệ + tác + biểu nghĩa thành phần: hệ + tác + biểu Nghĩa EngCihui 系索表 ìsuǒbiǎo n. thesaurus