系統化
hệ thống hóa
Hán Việt: hệ thống hóa · Pinyin: xì tǒng huà
Tổng quan
hệ thống hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thống hóa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將事物或觀念整理成有秩序、有條理的狀態。
Eng
- Cihui 系統化 ìtǒnghuà n./v. systematize
Hán Việt: hệ thống hóa · Pinyin: xì tǒng huà
hệ thống hóa