系統神學 xì tǒng shén xué · hệ thống thần học Hán Việt: hệ thống thần học · Pinyin: xì tǒng shén xué Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 神 (thần) + 學 (học)Pinyinxì tǒng shén xuéHán Việthệ thống thần họcCấu tạo系 + 統 + 神 + 學 · hệ + thống + thần + học nghĩa thành phần: hệ + thống + thần + học