系統語言學 hệ thống ngữ ngôn học Hán Việt: hệ thống ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việthệ thống ngữ ngôn họcCấu tạo系 + 統 + 語 + 言 + 學 · hệ + thống + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: hệ + thống + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 系統語言學 ìtǒng yǔyánxué n. <lg.> systemic linguistics