系統論

xì tǒng lùn hệ thống luận

Hán Việt: hệ thống luận · Pinyin: xì tǒng lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 系統論 ìtǒnglùn n. systems theory