系結物 xì jié wù · hệ kết vật Hán Việt: hệ kết vật · Pinyin: xì jié wù Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 結 (kết) + 物 (vật)Pinyinxì jié wùHán Việthệ kết vậtCấu tạo系 + 結 + 物 · hệ + kết + vật nghĩa thành phần: hệ + kết + vật