系統圖 hệ thống đồ Hán Việt: hệ thống đồ Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 圖 (đồ)Hán Việthệ thống đồCấu tạo系 + 統 + 圖 · hệ + thống + đồ nghĩa thành phần: hệ + thống + đồ Nghĩa EngCihui 系統圖 ìtǒng tú n. <sur.> system diagram M:¹zhāng/¹fèn