系統地 hệ thống địa Hán Việt: hệ thống địa Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 地 (địa)Hán Việthệ thống địaCấu tạo系 + 統 + 地 · hệ + thống + địa nghĩa thành phần: hệ + thống + địa