系统性
hệ thống tính
Hán Việt: hệ thống tính · Pinyin: xì tǒng xìng
Tổng quan
mang tính hệ thống
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính hệ thống
- Tần suất từ mang tính hệ thống
- Biên soạn systematicity; systematic nature; systematicness ◆attr. systematic
Eng
- Cihui systematic
- Tần suất từ n. systematicity; systematic nature; systematicness ◆attr. systematic
Đức
- Handedict planmäßig, systematisch