系統風險 xì tǒng fēng xiǎn · hệ thống phong hiểm Hán Việt: hệ thống phong hiểm · Pinyin: xì tǒng fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinxì tǒng fēng xiǎnHán Việthệ thống phong hiểmCấu tạo系 + 統 + 風 + 險 · hệ + thống + phong + hiểm nghĩa thành phần: hệ + thống + phong + hiểm