係臂紗 xì bì shā · hệ tí sa Hán Việt: hệ tí sa · Pinyin: xì bì shā Tổng quan Cấu tạo: 係 (hệ) + 臂 (tí) + 紗 (sa)Pinyinxì bì shāHán Việthệ tí saCấu tạo係 + 臂 + 紗 · hệ + tí + sa nghĩa thành phần: hệ + tí + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"系臂"。