系領帶

jìlǐngdài hệ lĩnh đái

Hán Việt: hệ lĩnh đái · Pinyin: jìlǐngdài

Tổng quan

thắt cà vạt

Cấu tạo: (hệ) + (lĩnh) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui to tie one's necktie