繫頸牽羊
hệ cảnh khiên dương
Hán Việt: hệ cảnh khiên dương · Pinyin: xì jǐng qiān yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 系:拴缚。用绳系住脖子,用手牵着羊。形容投降请罪的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绳系颈,手牵羊。谓投降请罪。
Hán Việt: hệ cảnh khiên dương · Pinyin: xì jǐng qiān yáng