糾察長 củ sát trường Hán Việt: củ sát trường Tổng quan sĩ quan phụ trách về kỷ luật trật tự Cấu tạo: 糾 (củ) + 察 (sát) + 長 (trường)Hán Việtcủ sát trườngCấu tạo糾 + 察 + 長 · củ + sát + trường nghĩa thành phần: củ + sát + trường Nghĩa ViệtCihui sĩ quan phụ trách về kỷ luật trật tự