糾發病

củ phát bệnh

Hán Việt: củ phát bệnh

Tổng quan

nếp (ở da...), tóc rối bết (vì có bệnh)

Cấu tạo: (củ) + (phát) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp (ở da...), tóc rối bết (vì có bệnh)