糾結地 củ kết địa Hán Việt: củ kết địa Tổng quan xem kinky Cấu tạo: 糾 (củ) + 結 (kết) + 地 (địa)Hán Việtcủ kết địaCấu tạo糾 + 結 + 地 · củ + kết + địa nghĩa thành phần: củ + kết + địa Nghĩa ViệtCihui xem kinky