糾錯碼 jiū cuò mǎ · củ thác mã Hán Việt: củ thác mã · Pinyin: jiū cuò mǎ Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 錯 (thác) + 碼 (mã)Pinyinjiū cuò mǎHán Việtcủ thác mãCấu tạo糾 + 錯 + 碼 · củ + thác + mã nghĩa thành phần: củ + thác + mã