紀事碑 kỉ sự bi Hán Việt: kỉ sự bi Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 事 (sự) + 碑 (bi)Hán Việtkỉ sự biCấu tạo紀 + 事 + 碑 · kỉ + sự + bi nghĩa thành phần: kỉ + sự + bi Nghĩa EngCihui 紀事碑 ìshìbēi n. monument M:⁴zuò/²kuài