紀念塔

kỉ niệm tháp

Hán Việt: kỉ niệm tháp

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (niệm) + (tháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為紀念某人或某事而建造的塔形建築物。如:「林肯紀念塔」、「艾菲爾鐵塔是法國革命一百周年的紀念塔」。

Eng

  • Cihui 紀念塔 ìniàntǎ n. memorial tower; monument M:⁴zuò