紀念封 jì niàn fēng · kỉ niệm phong Hán Việt: kỉ niệm phong · Pinyin: jì niàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 封 (phong)Pinyinjì niàn fēngHán Việtkỉ niệm phongCấu tạo紀 + 念 + 封 · kỉ + niệm + phong nghĩa thành phần: kỉ + niệm + phong Nghĩa EngCihui 紀念封 ìniànfēng n. commemorative envelope (stamp collecting) M:¹zhāng