紀綱僕 jì gāng pū · kỉ cương bộc Hán Việt: kỉ cương bộc · Pinyin: jì gāng pū Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 綱 (cương) + 僕 (bộc)Pinyinjì gāng pūHán Việtkỉ cương bộcCấu tạo紀 + 綱 + 僕 · kỉ + cương + bộc nghĩa thành phần: kỉ + cương + bộc