紀羣交 kỉ quần giao Hán Việt: kỉ quần giao Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 羣 (quần) + 交 (giao)Hán Việtkỉ quần giaoCấu tạo紀 + 羣 + 交 · kỉ + quần + giao nghĩa thành phần: kỉ + quần + giao