紀行

jì xíng kỉ hành

Hán Việt: kỉ hành · Pinyin: jì xíng

Tổng quan

nhật ký hành trình

Cấu tạo: (kỉ) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhật ký hành trình (ghi lại những gì nghe được, thấy được)。記載旅行見聞的文字,圖畫(多用於標題) 。 《延安紀行》。 nhật ký về cuộc hành trình ở Diên An.
  • Cihui nhật ký hành trình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記載旅行見聞的文字或圖片。如:「旅歐紀行」。元.辛文房《唐才子傳.卷六.李紳》:「集名《追昔遊》,多紀行之作。」

Eng

  • Cihui 紀行 jìxíng n. travel notes

ja

  • JMdict traveller's journal|traveler's journal|travelogue

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

游记