紀限儀 kỉ hạn nghi Hán Việt: kỉ hạn nghi Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 限 (hạn) + 儀 (nghi)Hán Việtkỉ hạn nghiCấu tạo紀 + 限 + 儀 · kỉ + hạn + nghi nghĩa thành phần: kỉ + hạn + nghi Nghĩa EngCihui 紀限儀 ìxiànyí n. sextant M:¹tái/¹jià/ge