約克大學 yuē kè dà xué · ước khắc đại học Hán Việt: ước khắc đại học · Pinyin: yuē kè dà xué Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 克 (khắc) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinyuē kè dà xuéHán Việtước khắc đại họcCấu tạo約 + 克 + 大 + 學 · ước + khắc + đại + học nghĩa thành phần: ước + khắc + đại + học