約克派 ước khắc phái Hán Việt: ước khắc phái Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 克 (khắc) + 派 (phái)Hán Việtước khắc pháiCấu tạo約 + 克 + 派 · ước + khắc + phái nghĩa thành phần: ước + khắc + phái