約克郡人 Yuēkèjùn · ước khắc quận nhân Hán Việt: ước khắc quận nhân · Pinyin: Yuēkèjùn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 克 (khắc) + 郡 (quận) + 人 (nhân)PinyinYuēkèjùnHán Việtước khắc quận nhânCấu tạo約 + 克 + 郡 + 人 · ước + khắc + quận + nhân nghĩa thành phần: ước + khắc + quận + nhân Nghĩa EngCihui Tyke