約好的

ước hảo đích

Hán Việt: ước hảo đích

Tổng quan

hứa hẹn; hẹn (trả tiền )

Cấu tạo: (ước) + (hảo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứa hẹn; hẹn (trả tiền )