約己愛民 yuè jǐ ài mín · ước kỉ ái dân Hán Việt: ước kỉ ái dân · Pinyin: yuè jǐ ài mín Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 己 (kỉ) + 愛 (ái) + 民 (dân)Pinyinyuè jǐ ài mínHán Việtước kỉ ái dânCấu tạo約 + 己 + 愛 + 民 · ước + kỉ + ái + dân nghĩa thành phần: ước + kỉ + ái + dân