约教释 ước giáo thích Hán Việt: ước giáo thích Tổng quan ước giáo thích (術語)天台四大釋例之一。見四釋條。☸ Cấu tạo: 约 (ước) + 教 (giáo) + 释 (thích)Hán Việtước giáo thíchCấu tạo约 + 教 + 释 · ước + giáo + thích nghĩa thành phần: ước + giáo + thích Nghĩa ViệtCihui ước giáo thích (術語)天台四大釋例之一。見四釋條。☸