約斯特 yuē sī tè · ước tư đặc Hán Việt: ước tư đặc · Pinyin: yuē sī tè Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinyuē sī tèHán Việtước tư đặcCấu tạo約 + 斯 + 特 · ước + tư + đặc nghĩa thành phần: ước + tư + đặc