約束性 yuē shù xìng · ước thúc tính Hán Việt: ước thúc tính · Pinyin: yuē shù xìng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 束 (thúc) + 性 (tính)Pinyinyuē shù xìngHán Việtước thúc tínhCấu tạo約 + 束 + 性 · ước + thúc + tính nghĩa thành phần: ước + thúc + tính