約瑟芬 ước sắt phân Hán Việt: ước sắt phân Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 芬 (phân)Hán Việtước sắt phânCấu tạo約 + 瑟 + 芬 · ước + sắt + phân nghĩa thành phần: ước + sắt + phân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1763~1814)拿破崙一世的皇后,在拿破崙初掌政權期間扮演重要角色,有內助之功,西元一八○四年晉稱女皇。一八○九年拿破崙欲娶奧皇女,以約瑟芬無子作藉口,遂離婚退隱。