約略估計

yuē lüè gū jì ước lược cổ kế

Hán Việt: ước lược cổ kế · Pinyin: yuē lüè gū jì

Tổng quan

ước tính xấp xỉ | tính toán sơ bộ

Cấu tạo: (ước) + (lược) + (cổ) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước tính xấp xỉ | tính toán sơ bộ

Eng

  • CC-CEDICT approximate estimate|to reckon roughly
  • Cihui approximate estimate; to reckon roughly