約翰牛

yuē hàn niú ước hàn ngưu

Hán Việt: ước hàn ngưu · Pinyin: yuē hàn niú

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (ngưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為英國或英國人的綽號,用來表示他們的保守、堅毅的民族特性。由英語John Bull翻譯得名。也譯作「約翰勃爾」。

Eng

  • Cihui 約翰牛 uēhànniú n. John Bull; Britain; British