約翰霍華 yuē hàn huò huá · ước hàn hoắc hoa Hán Việt: ước hàn hoắc hoa · Pinyin: yuē hàn huò huá Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 霍 (hoắc) + 華 (hoa)Pinyinyuē hàn huò huáHán Việtước hàn hoắc hoaCấu tạo約 + 翰 + 霍 + 華 · ước + hàn + hoắc + hoa nghĩa thành phần: ước + hàn + hoắc + hoa