紅一字 hóng yī zì · hồng nhất tự Hán Việt: hồng nhất tự · Pinyin: hóng yī zì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 一 (nhất) + 字 (tự)Pinyinhóng yī zìHán Việthồng nhất tựCấu tạo紅 + 一 + 字 · hồng + nhất + tự nghĩa thành phần: hồng + nhất + tự