紅丸案 hóng wán àn · hồng hoàn án Hán Việt: hồng hoàn án · Pinyin: hóng wán àn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 丸 (hoàn) + 案 (án)Pinyinhóng wán ànHán Việthồng hoàn ánCấu tạo紅 + 丸 + 案 · hồng + hoàn + án nghĩa thành phần: hồng + hoàn + án